Đất sét hữu cơ gốc nước CP-EW — Bảng dữ liệu kỹ thuật
Đất sét montmorillonite biến đổi vô cơ cho các hệ thống dựa trên nước. Phân tán bột trực tiếp trong nước ở pH 7,0–8,0. Cung cấp gel xúc biến chống chảy xệ, chống lắng và trong suốt trong sơn gốc nước, mỹ phẩm, chất kết dính và chất trám kín.
CP-EW là đất sét hữu cơ phân tán trong nước được tạo ra bằng cách biến đổi vô cơ đất sét montmorillonit. Trong khi đất sét hữu cơ tiêu chuẩn được tạo ra kỵ nước (chống thấm nước) thông qua xử lý amoni bậc bốn, CP-EW trải qua quá trình xử lý bổ sung để khôi phục khả năng phân tán trong hệ thống nước. Kết quả là đất sét tạo thành mạng lưới gel xúc biến trong suốt trong nước - mang lại hiệu quả chống chảy xệ và chống lắng đọng trong các ứng dụng sơn gốc nước, chăm sóc cá nhân và keo dán - mà không cần dung môi hữu cơ hoặc chất kích hoạt phân cực.
Đặc tính kỹ thuật
tham số
Đặc điểm kỹ thuật
Phương pháp kiểm tra
Thành phần hóa học
Đất sét montmorillonit biến tính vô cơ
—
Ngoại quan
Bột mịn, màu trắng
Trực quan
Độ ẩm
≤ 10%
105°C, 2 giờ
độ mịn
≥ 95% vượt qua 74 μm (200 lưới)
Phân tích sàng
Khoảng pH tối ưu
7.0–8.0
—
Nồng độ gel
Tạo gel ở nồng độ ≥ 2% trong nước
—
Đặc tính hiệu suất
Hiệu quả tạo gel cao trong nước — tạo thành gel xúc biến ở nồng độ 2% trong nước khử ion hoặc nước máy (pH 7,0–8,0)
Dễ dàng phân tán trực tiếp - không cần chất kích hoạt phân cực, tiền gel hoặc dung môi; bột thêm trực tiếp vào pha nước
Gel trong suốt, màu sáng — thích hợp cho các hệ thống chứa nước trong và các công thức mỹ phẩm trong suốt không có sương mù
Hiệu suất chống lắng - ngăn chặn các hạt sắc tố và chất độn lắng xuống trong các loại sơn và chất phủ được lưu trữ trong nước
tính xúc biến cao và chống chảy xệ - giảm độ chảy xệ của màng ướt trong các lớp phủ gốc nước được áp dụng trên bề mặt thẳng đứng
Khả năng sửa lỗi sau - tính nhất quán có thể được điều chỉnh sau khi xây dựng công thức ban đầu
Ứng dụng và liều lượng
Ứng dụng
Liều lượng điển hình
Chức năng chính
Sơn công nghiệp gốc nước
0,5–1,5% trọng lượng
Chống lắng, chống chảy xệ, tính xúc biến
Sơn nhũ tương (latex)
0,3–1,0% trọng lượng
Chống lắng, ổn định độ nhớt
Bột bả và chất độn
0,5–2,0% trọng lượng
Tính nhất quán không chảy xệ, khả năng làm việc
chất trám kín/keo dính gốc nước
0,5–2,0% trọng lượng
Hồ sơ đùn, không chảy xệ
Mỹ phẩm (kem, lotion)
0,5–2,0% trọng lượng
Đình chỉ, kết cấu, làm THICKENT
Kem đánh răng/đánh bóng răng
1,0–3,0% trọng lượng
Làm THICKENT, đình chỉ chất mài mòn
Nước ngâm sắc tố
0,2–0,8% trọng lượng
Huyền phù sắc tố trong quá trình mài
Phụ gia xi măng
0,3–1,0% trọng lượng
Kiểm soát mất chất lỏng, hệ thống treo
Sự khác biệt chính so với Organoclay dựa trên dung môi: CP-EW là sự lựa chọn đúng đắn cho mọi công thức gốc nước. Các mã Organoclay tiêu chuẩn (CP-34, CP-APA) kỵ nước và sẽ không phân tán trong nước - sử dụng chúng trong các hệ gốc nước sẽ gây ra sự kết tụ, mất hiệu suất của gel và thất bại trong công thức. Luôn chỉ định CP-EW cho hệ thống nước.
Thủ tục thành lập
Chuẩn bị pha nước ở pH 7,0–8,0 - điều chỉnh độ pH bằng amoniac hoặc NaOH nếu cần; Nước có tính axit hoặc kiềm mạnh làm giảm hiệu suất của gel
Thêm bột CP-EW trực tiếp vào pha nước ở mức 0,2–3,0% tổng trọng lượng công thức
Phân tán ở tốc độ cao trong 20–30 phút - sử dụng bộ hòa tan hoặc bộ phân tán có tốc độ cắt cao ở tốc độ khả dụng tối đa
Thêm chất phụ gia (chất diệt khuẩn, chất làm ướt, chất phân tán) sau khi CP-EW được ngậm nước hoàn toàn
Thêm chất màu và chất độn và trộn kỹ
Thêm nhũ tương/chất kết dính cuối cùng trộn nhẹ nhàng để tránh tạo bọt
Sau sửa độ nhớt nếu cần bằng cách bổ sung thêm chất phân tán CP-EW
Câu hỏi thường gặp
Đất sét hữu cơ gốc nước CP-EW được sử dụng để làm gì?
CP-EW được sử dụng làm phụ gia chống chảy xệ, chống lắng và xúc biến trong sơn công nghiệp và kiến trúc gốc nước, sơn nhũ tương, bột bả, kem đánh răng, công thức kem và kem dưỡng da, chất trám kín và chất kết dính gốc nước, và nước ngâm để phân tán sắc tố. Ở mức 0,2–3,0%, nó tạo thành gel trong suốt, màu sáng trong nước mà không cần dung môi hữu cơ. Hướng dẫn sơn hệ nước →
CP-EW có yêu cầu bộ kích hoạt cực không?
Số CP-EW phân tán trực tiếp trong nước ở độ pH 7,0–8,0 mà không cần chất kích hoạt phân cực hoặc dung môi hữu cơ. Thêm bột trực tiếp vào pha nước và phân tán ở tốc độ cao trong 20–30 phút. Điều này làm cho CP-EW dễ dàng kết hợp hơn so với đất sét hữu cơ dựa trên dung môi và phù hợp với các công thức gốc nước có hàm lượng VOC thấp.
Sự khác biệt giữa CP-EW và đất sét hữu cơ dựa trên dung môi là gì?
Đất sét hữu cơ gốc dung môi tiêu chuẩn (CP-34, CP-APA) có tính kỵ nước - nó sẽ không phân tán trong nước và sẽ kết tụ nếu được thêm vào hệ thống nước. CP-EW trải qua quá trình biến đổi vô cơ bổ sung để khôi phục khả năng phân tán trong nước trong khi vẫn duy trì chức năng xúc biến gel cho các công thức nước. Luôn sử dụng CP-EW cho các hệ thống sử dụng nước; sử dụng CP-34 hoặc CP-APA cho các hệ thống dựa trên dung môi.
Đóng gói và lưu trữ
tham số
Đặc điểm kỹ thuật
Bao bì tiêu chuẩn
Túi giấy kraft 25 kg có lớp lót bên trong PE
thời hạn sử dụng
2 năm kể từ ngày sản xuất
Điều kiện bảo quản
Kho khô ráo, thoáng mát; bảo vệ khỏi độ ẩm — CP-EW hấp thụ nước dễ dàng hơn các mã sản phẩm gốc dung môi
Các mã sản phẩm liên quan:CP-34 (dựa trên dung môi tương đương) ·
CP-APA (dựa trên dung môi, tự hoạt hóa, không cần chất hoạt hóa phân cực) ·
CP-982 (mã dùng cho dung dịch khoan)