CP-908 là một mã Organoclay dạng bột màu trắng tạo ra gel xúc biến không màu, độ trong cao trong các hệ dung môi hữu cơ có độ phân cực thấp đến trung bình. Bề ngoài màu trắng giúp phân biệt nó với các mã Organoclay màu vàng nhạt tiêu chuẩn, khiến CP-908 trở thành lựa chọn ưu tiên cho các ứng dụng nhạy cảm với màu sắc bao gồm mã sản phẩm phủ công nghiệp màu trắng, công thức mỹ phẩm gần như trắng và hệ thống sơn tông màu sáng. Đặc tính hiệu suất tương đương với các mã sản phẩm phân cực từ thấp đến trung bình khác — chống lắng, chống chảy xệ và tính xúc biến — với lợi ích bổ sung là tính trung tính của màu.
Đặc tính kỹ thuật
| tham số | Đặc điểm kỹ thuật | Phương pháp kiểm tra |
| Thành phần hóa học | Dẫn xuất hữu cơ của đất sét montmorillonite | — |
| Ngoại quan | Bột mịn, màu trắng | Trực quan |
| Độ ẩm | ≤ 3.5% | 105°C, 2 giờ |
| Tổn thất khi đánh lửa (LOI) | 29–32% | 1000°C |
| Mật độ lớn | 0,53 g/cm³ | — |
| độ mịn | ≥ 98% vượt qua 74 μm (200 lưới) | Phân tích sàng |
| Xuất hiện gel | Không màu, độ trong cao | Trực quan |
Ứng dụng và liều lượng
| Ứng dụng | Liều lượng điển hình | Phạm vi phân cực |
| Sơn & chất phủ (độ phân cực thấp đến trung bình) | 0,3–1,2% trọng lượng | Aliphatic, thơm nhẹ |
| Mỡ bôi trơn | 8–15% trọng lượng | Dầu gốc khoáng/tổng hợp |
| Mực in | 0,5–2,0% trọng lượng | Xe mực gốc dầu/dung môi |
| chất trám kín và chất kết dính | 0,5–2,0% trọng lượng | Phân cực thấp đến trung bình |
| Mỹ phẩm (khan) | 1,0–5,0% trọng lượng | Dầu, este |
| dung dịch khoan gốc dầu | 5–12 kg/m³ | Dầu khoáng, dầu diesel |
Lợi thế về màu sắc: Bột trắng CP-908 là lựa chọn chính xác khi màu sản phẩm cuối cùng là trắng hoặc gần trắng. Các mã Organoclay màu vàng nhạt tiêu chuẩn (CP-34, CP-180B) góp phần tạo ra sắc vàng nhẹ có thể nhìn thấy trong các chất hoàn thiện công nghiệp màu trắng, mỹ phẩm màu trắng và sơn màu sáng. Gel không màu của CP-908 mã sản phẩm bỏ màu này mà không ảnh hưởng đến hiệu suất lưu biến trong các hệ dung môi có độ phân cực thấp đến trung bình.
Phương pháp kết hợp
- Chuẩn bị trước gel: nạp dung môi, thêm CP-908 ở mức 6–10% trọng lượng của gel trước khi khuấy
- Phân tán ở mức cắt cao trong 5 phút
- Thêm chất kích hoạt cực: 95% ethanol ở mức 30–40% trọng lượng CP-908
- Tiếp tục phân tán trong 5 phút; nghỉ 10–15 phút
- Kết hợp gel trước thành công thức đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
CP-908 Organoclay được sử dụng để làm gì?
CP-908 được sử dụng trong các mã sản phẩm phủ có độ phân cực thấp đến trung bình, mỡ bôi trơn, mực in, chất trám kín, mỹ phẩm và dung dịch khoan gốc dầu. Là một mã sản phẩm bột màu trắng tạo ra gel không màu, nó được ưa chuộng hơn khi không thể chấp nhận được màu vàng của các mã Organoclay tiêu chuẩn - mã sản phẩm phủ công nghiệp màu trắng, mỹ phẩm gần như trắng, sơn màu sáng. Cần 30–40% chất kích hoạt phân cực (etanol/metanol) với tỷ lệ xử lý 0,2–2,0%.
Tại sao CP-908 được chỉ định là chất bột màu trắng?
CP-908 được sản xuất từ quặng bentonite đã chọn tạo ra bột màu trắng sau khi biến tính hữu cơ. Điều này giúp mã sản phẩm bỏ sắc vàng khỏi đất sét hữu cơ tiêu chuẩn trong các công thức có màu trắng và nhạt. Đối với mỹ phẩm gốc dung môi, mã sản phẩm phủ công nghiệp màu trắng, chất đánh bóng răng và chất kết dính gần như trắng, nơi yêu cầu bề ngoài có màu trắng tinh khiết, CP-908 được chỉ định trên các mã sản phẩm có tông màu vàng như CP-34 hoặc CP-180B.
Đóng gói và lưu trữ
| tham số | Đặc điểm kỹ thuật |
| Bao bì tiêu chuẩn | Túi giấy kraft 25 kg có lớp lót bên trong PE |
| thời hạn sử dụng | 2 năm kể từ ngày sản xuất |
| Điều kiện bảo quản | Kho mát, khô ráo, thông thoáng; tránh ẩm |
Các mã sản phẩm liên quan: CP-10 (màu trắng, tự hoạt hóa, không cần chất hoạt hóa phân cực) ·
CP-300A (màu trắng, cũng dùng cho vật liệu chịu lửa) ·
CP-34 (màu vàng nhạt, độ bền gel cao nhất)
Các ứng dụng liên quan: Sơn và chất phủ ·
Mỡ bôi trơn ·
Mỹ phẩm