CP-26 Organoclay — Bảng dữ liệu kỹ thuật

Đất sét hữu cơ tiết kiệm, dễ phân tán để sử dụng cho nhiều mục đích. tự hoạt hóa, không cần chất hoạt hóa phân cực để bổ sung bột trực tiếp mà không cần dùng gel trước. Bột trắng mịn, độ phân tán ≤40 μm. Dành cho sơn, chất trám kín, mực, mỹ phẩm và dung dịch khoan dầu trên các hệ dung môi không phân cực đến phân cực trung bình.

Bột đất sét hữu cơ CP Organoclay — sản phẩm bột mịn dùng trong công nghiệp
CP-26 là một loại đất sét hữu cơ được thiết kế để sử dụng đa ứng dụng, tiết kiệm chi phí trên phạm vi phân cực rộng. Với hàm lượng chất biến tính hữu cơ vừa phải (LOI 26–29%), CP-26 mang lại hiệu quả tiết kiệm gel trong sơn, chất trám kín, mực, mỹ phẩm và dung dịch khoan dầu. Đặc tính tự hoạt hóa, không cần chất hoạt hóa phân cực của nó trong các hệ thống phân cực từ trung bình đến cao giúp loại bỏ bước tạo gel trước, đơn giản hóa việc kết hợp. Độ phân tán mịn (<40 μm) đảm bảo kết cấu mịn, đồng nhất trong thành phẩm. Bộ kích hoạt phân cực tùy chọn (20–30% trọng lượng) được sử dụng khi cần hiệu suất gel tối đa trong các hệ thống phân cực thấp.

Đặc tính kỹ thuật

tham sốĐặc điểm kỹ thuậtPhương pháp kiểm tra
Thành phần hóa họcDẫn xuất hữu cơ của đất sét montmorillonite
Ngoại quanBột trắng mịnTrực quan
Độ ẩm≤ 3.5%105°C, 2 giờ
Tổn thất khi đánh lửa (LOI)26–29%1000°C
Mật độ lớn0,45–0,50 g/cm³
độ mịn≥ 98% vượt qua 74 μm (200 lưới)Phân tích sàng
độ mịn phân tán≤ 40 μmHegman/máy đo độ mịn

Đặc tính hiệu suất

Ứng dụng và liều lượng

Ứng dụngLiều lượng điển hìnhChất hoạt hóa phân cực
Sơn gốc dung môi (hệ thơm)0,3–1,0% trọng lượngTùy chọn (20–30% CP-26)
chất trám kín và chất kết dính (dung môi phân cực)0,5–2,0% trọng lượngKhông bắt buộc
Mực in0,5–2,0% trọng lượngTùy chọn
Mỹ phẩm (khan)1,0–5,0% trọng lượngKhông bắt buộc
Vật liệu nano composite1,0–10% trọng lượngKhông bắt buộc
dung dịch khoan dầu (OBM)5–12 kg/m³Không bắt buộc
Vị trí hiệu suất chi phí: CP-26 là mã Organoclay tiết kiệm nhất trong dòng CP. Ở mức LOI 26–29%, nó có hàm lượng chất biến tính hữu cơ thấp hơn CP-APA (32–35%) hoặc CP-34 (LOI 28–30%, nhưng cần có chất kích hoạt). Đối với các ứng dụng nhạy cảm về chi phí, nơi có khả năng tính xúc biến vừa phải là đủ, CP-26 mang lại hiệu suất đáng tin cậy. Để có hiệu quả gel tối đa, hãy nâng mã sản phẩm lên CP-34 bằng chất kích hoạt hoặc CP-APA.

Phương pháp kết hợp

  1. Thêm CP-26 dưới dạng bột khô vào công thức trước bước nghiền/phân tán
  2. Thêm ở mức 0,2–1,0% tổng trọng lượng công thức
  3. Phân tán ở mức cắt cao (1.500–2.500 vòng/phút) trong 10–15 phút
  4. Bộ kích hoạt cực tùy chọn: thêm 95% ethanol ở mức 20–30% trọng lượng CP-26 trước khi phân tán cắt cao để cải thiện hiệu suất trong các hệ thống béo/thơm
  5. Chỉnh sửa sau nếu cần sau khi công thức hoàn chỉnh được lắp ráp

Câu hỏi thường gặp

CP-26 có cần bộ kích hoạt cực không?
CP-26 có thể được thêm trực tiếp mà không cần chất kích hoạt phân cực trong các hệ thống có độ phân cực trung bình đến cao (xeton, este, hỗn hợp thơm). Đối với các hệ thống có độ phân cực thấp (dầu khoáng, chất béo), chất kích hoạt phân cực tùy chọn ở mức 20–30% trọng lượng CP-26 sẽ cải thiện hiệu suất của gel. Điều này làm cho CP-26 trở nên linh hoạt — tự hoạt hóa, không cần chất hoạt hóa phân cực khi có sự phân cực hỗ trợ, được tăng cường bởi bộ kích hoạt khi cần hiệu suất tối đa trong các hệ thống không phân cực.
CP-26 so sánh với CP-APA như thế nào?
Cả hai đều là lớp tự hoạt hóa, không cần chất hoạt hóa phân cực. CP-26 (LOI 26–29%) có hàm lượng chất biến tính hữu cơ thấp hơn CP-APA (LOI 32–35%), khiến nó tiết kiệm hơn với hiệu suất tạo gel trên mỗi đơn vị trọng lượng thấp hơn một chút. Chọn CP-26 khi chi phí là ưu tiên hàng đầu và khả năng tính xúc biến vừa phải có thể chấp nhận được. Chọn CP-APA để có độ bền gel tối đa trong các hệ thống có độ phân cực cao (xeton, este) không có chất kích hoạt phân cực. Chi tiết CP-APA →
Độ mịn phân tán của CP-26 là gì?
CP-26 đạt được độ mịn phân tán ≤40 μm trong điều kiện cắt cao tiêu chuẩn - mịn hơn đáng kể so với kích thước hạt lớn ( ≥98% vượt qua 74 μm), đạt được thông qua quá trình tách lớp bằng phiến sét bằng đất sét. Độ mịn phân tán 40 μm này làm cho CP-26 phù hợp với mực in (không mài mòn tấm/xi lanh), mỹ phẩm (cảm giác mịn màng trên da) và lớp phủ có độ bóng cao (không có kết cấu bề mặt do các hạt không phân tán).

Đóng gói và lưu trữ

tham sốĐặc điểm kỹ thuật
Bao bì tiêu chuẩnTúi giấy kraft 25 kg có lớp lót bên trong PE
thời hạn sử dụng2 năm kể từ ngày sản xuất
Điều kiện bảo quảnKho mát, khô ráo, thông thoáng; tránh tiếp xúc với độ ẩm

Các mã sản phẩm liên quan: CP-APA (hiệu quả gel cao hơn, tự hoạt hóa, không cần chất hoạt hóa phân cực) · CP-10 (loại tự hoạt hóa, không cần chất hoạt hóa phân cực tương tự, độ phân tán tốt hơn) · CP-34 (độ bền gel cao nhất với chất kích hoạt)

Các ứng dụng liên quan: Sơn và chất phủ · Mực in · chất trám kín & Chất kết dính · Mỹ phẩm

Yêu cầu mẫu CP-26 & dữ liệu kỹ thuật

Mẫu miễn phí (200g–2kg) được vận chuyển trong vòng 48 giờ. Cung cấp đầy đủ TDS, SDS và COA.